Clethra
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây sơn liễu lá to: Một loại cây bụi rụng lá hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường cao từ 4 đến 5 mét, đôi khi có thể phát triển thành cây gỗ cao tới 18 mét với đường kính thân khoảng 30 cm; các cành thường có lông màu sét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The garden features a beautiful clethra near the pond. (Khu vườn có một cây sơn liễu lá to rất đẹp gần ao.)
- Clethra is known for its fragrant summer flowers. (Cây sơn liễu lá to được biết đến với những bông hoa thơm vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại thực vật: "Clethra" là tên chi thực vật duy nhất trong họ Clethraceae, bao gồm các loài cây bụi rụng lá và cây gỗ nhỏ.
- The genus Clethra includes species like the white alder. (Chi Clethra bao gồm các loài như cây white alder.)
Biến thể và từ gần giống
- Clethraceae (n): Tên họ thực vật mà chi Clethra là đại diện duy nhất, tức họ Sơn liễu.
- Summer-sweet (n): Một tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Clethra, do hoa nở vào mùa hè và có hương thơm ngọt ngào.
- White alder (n): Tên gọi thông thường cho loài .
Từ đồng nghĩa
- Pepperbush: Một tên gọi thông thường khác cho các loài cây trong chi Clethra.
- Sweet pepperbush: Tên gọi nhấn mạnh đặc tính có hương thơm ngọt.
Noun
- cây sơn liễu lá to. Cây bụi có lá rụng hoặc cây gỗ nhỏ, cao 4 - 5m, có khi là cây gỗ cao đến 18m, thân to 30cm; các nhánh có lông màu sét.