Clethra

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sơn liễu to: Một loại cây bụi rụng hoặc cây thân gỗ nhỏ, thường cao từ 4 đến 5 mét, đôi khi có thể phát triển thành cây gỗ cao tới 18 mét với đường kính thân khoảng 30 cm; các cành thường lông màu sét.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features a beautiful clethra near the pond. (Khu vườn một cây sơn liễu to rất đẹp gần ao.)
    • Clethra is known for its fragrant summer flowers. (Cây sơn liễu to được biết đến với những bông hoa thơm vào mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại thực vật: "Clethra" tên chi thực vật duy nhất trong họ Clethraceae, bao gồm các loài cây bụi rụng cây gỗ nhỏ.
    • The genus Clethra includes species like the white alder. (Chi Clethra bao gồm các loài như cây white alder.)
Biến thể từ gần giống
  • Clethraceae (n): Tên họ thực vật chi Clethra đại diện duy nhất, tức họ Sơn liễu.
  • Summer-sweet (n): Một tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Clethra, do hoa nở vào mùa hương thơm ngọt ngào.
  • White alder (n): Tên gọi thông thường cho loài .
Từ đồng nghĩa
  • Pepperbush: Một tên gọi thông thường khác cho các loài cây trong chi Clethra.
  • Sweet pepperbush: Tên gọi nhấn mạnh đặc tính hương thơm ngọt.
Noun
  1. cây sơn liễu to. Cây bụi rụng hoặc cây gỗ nhỏ, cao 4 - 5m, có khi cây gỗ cao đến 18m, thân to 30cm; các nhánh lông màu sét.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Clethra"