Clifford trust
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tài chính - Chứng khoán):
- Uỷ thác Clifford: Một loại hình tín thác (trust) được thiết lập trong một khoảng thời gian cố định (thường là 10 năm trở lên) với mục đích chuyển thu nhập từ tài sản trong quỹ tín thác sang cho một người thụ hưởng (thường là thành viên gia đình) có mức thuế suất thấp hơn người lập ra quỹ (grantor). Trong thời gian tồn tại, người lập ra quỹ không có quyền kiểm soát hay quyết định đối với tài sản trong quỹ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He set up a clifford trust for his daughter to pay for her future education. (Ông ấy đã lập một quỹ uỷ thác Clifford cho con gái để chi trả cho việc học tập trong tương lai của cô bé.)
- The clifford trust was a popular estate planning tool before the tax law changes. (Uỷ thác Clifford từng là một công cụ phổ biến trong hoạch định tài sản trước khi luật thuế thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to establish a clifford trust": thiết lập một uỷ thác Clifford.
- The attorney advised them to establish a clifford trust to minimize their tax burden. (Luật sư khuyên họ nên thiết lập một uỷ thác Clifford để giảm thiểu gánh nặng thuế.)
"the assets in a clifford trust": các tài sản trong một uỷ thác Clifford.
- The income from the assets in a clifford trust is distributed to the beneficiary. (Thu nhập từ các tài sản trong uỷ thác Clifford được phân phối cho người thụ hưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Grantor trust (n): Tín thác của người cấp vốn. Một thuật ngữ rộng hơn, trong đó uỷ thác Clifford là một dạng cụ thể.
- Irrevocable trust (n): Tín thác không thể huỷ ngang. Uỷ thác Clifford thường thuộc loại này trong thời gian tồn tại của nó.
- Income-shifting trust (n): Tín thác chuyển dịch thu nhập. Mô tả chức năng chính của uỷ thác Clifford.
Từ đồng nghĩa
- Ten-year trust: Tín thác mười năm (tên gọi khác dựa trên thời hạn tối thiểu phổ biến).
- Short-term trust: Tín thác ngắn hạn (trong bối cảnh so sánh với các quỹ tín thác vĩnh viễn).
Lưu ý
- Tình trạng pháp lý: Uỷ thác Clifford theo đúng hình thức nguyên bản (với thời hạn trên 10 năm) đã không còn được tạo lập mới ở Hoa Kỳ kể từ sau Đạo luật Cải cách Thuế năm 1986 do những thay đổi về luật thuế. Thuật ngữ này hiện chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử, tài liệu pháp lý cũ hoặc trong bối cảnh giáo dục về các công cụ hoạch định tài sản.
Noun
- (chứng khoán)uỷ thác của người bảo trợ hay uỷ thác thụ động, nghĩa là không được tự do quyết định thực hiện.