Cliftonia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loài cây: "Cliftonia" tên khoa học của một chi thực vật hoa thuộc họ Cyrillaceae, thường được biết đến với tên thông dụng "titi" hoặc "black titi". Đây loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, thường mọcvùng đất ngập nước tại đông nam Hoa Kỳ.
    • Tên một địa danh: "Cliftonia" cũng có thể tên của một thành phố thuộc quận Passaic, bang New Jersey, Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thực vật):

    • The swamp was filled with Cliftonia monophylla. (Vùng đầm lầy đầy cây Cliftonia đơn.)
    • Cliftonia is known for its fragrant white flowers. (Cliftonia được biết đến với những bông hoa trắng thơm.)
  • Danh từ (nghĩa địa danh):

    • She moved to Cliftonia last year. ( ấy chuyển đến Cliftonia năm ngoái.)
    • The historical records of Cliftonia are kept in the city hall. (Các hồ sơ lịch sử của Cliftonia được lưu giữ tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu thực vật học, sinh thái học để chỉ chi hoặc loài cây cụ thể.
    • The study focused on the pollination ecology of Cliftonia. (Nghiên cứu tập trung vào hệ sinh thái thụ phấn của chi Cliftonia.)
Biến thể từ gần giống
  • Titi: Tên thông dụng phổ biến cho các loài cây thuộc chi một số chi thực vật quan hệ gần khác.
  • Buckwheat tree: Một tên gọi thông dụng khác cho .
Từ đồng nghĩa
  • Black titi: Tên gọi khác cho loài cây này.
  • Cyrillaceae: Tên họ thực vật chi Cliftonia thuộc về.
Noun
  1. tên một thành phốtỉnh Passaic, New Jersey của Mỹ.
  2. tên một loài cây.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cliftonia"