Clorox
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên thương hiệu của một công ty Mỹ chuyên sản xuất các sản phẩm tẩy rửa và khử trùng gia dụng: "Clorox" chủ yếu được biết đến với sản phẩm nước tẩy trắng (bleach) mang tên thương hiệu này. Tên thương hiệu thường được dùng để chỉ chính công ty hoặc sản phẩm tiêu biểu của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- I need to buy some Clorox to clean the bathroom. (Tôi cần mua một ít Clorox để vệ sinh phòng tắm.)
- The Clorox Company manufactures many cleaning products. (Công ty Clorox sản xuất nhiều sản phẩm tẩy rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Clorox" như một danh từ chung hóa (trong ngữ cảnh không chính thức): Đôi khi, do mức độ phổ biến, "Clorox" có thể được dùng không chính thức để chỉ chung các sản phẩm nước tẩy trắng tương tự, mặc dù đây là tên thương hiệu riêng.
- Can you pass me the Clorox? (Anh có thể đưa cho tôi chai nước tẩy được không?) - Trong trường hợp này, người nói có thể đang đề cập đến bất kỳ chai nước tẩy trắng nào, không nhất thiết phải là nhãn hiệu Clorox.
Biến thể và từ gần giống
Clorox wipe (n): Khăn lau khử trùng của thương hiệu Clorox.
- She used a Clorox wipe to clean the kitchen counter. (Cô ấy đã dùng một chiếc khăn lau Clorox để làm sạch mặt bàn bếp.)
Bleach (n): Chất tẩy trắng, nước Javen. Đây là tên gọi chung cho loại sản phẩm mà Clorox nổi tiếng.
- Disinfectant (n): Chất khử trùng.
Lưu ý sử dụng
- "Clorox" là một thương hiệu đã đăng ký. Trong văn bản học thuật hoặc chính thức, nên dùng từ chung như "bleach" (nước tẩy) hoặc "household disinfectant" (chất khử trùng gia dụng) để chỉ loại sản phẩm, trừ khi đang nói trực tiếp về công ty hoặc sản phẩm của hãng này.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "Clorox" và được hiểu là một loại nước tẩy/hóa chất tẩy rửa mạnh.
Noun
- hãng clorox, đại lý dung dịch tẩy rửa.