Clovis I

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Vua của người Frank, người đã thống nhất vùng Gaul, đặt kinh đô tại Paris sáng lập nền quân chủ Frank: Clovis I một nhân vật lịch sử quan trọng, vị vua đầu tiên của Vương quốc Frank thống nhất sau khi cải đạo sang Công giáo. Tên của ông sau này được phiên âm thành "Louis" trong tiếng Gallic.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Clovis I converted to Christianity in 496 AD. (Clovis I cải đạo sang Đốc giáo vào năm 496 sau Công nguyên.)
    • The reign of Clovis I marked the beginning of the Merovingian dynasty. (Triều đại của Clovis I đánh dấu sự khởi đầu của triều đại Merovingian.)
    • Many historians study the military campaigns of Clovis I. (Nhiều nhà sử học nghiên cứu các chiến dịch quân sự của Clovis I.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The legacy of Clovis I": Di sản của Clovis I, thường dùng để nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với lịch sử, chính trị tôn giáo của châu Âu.
    • The legacy of Clovis I is evident in the political and religious landscape of early medieval Europe. (Di sản của Clovis I thể hiện trong bối cảnh chính trị tôn giáo của châu Âu thời Trung Cổ sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Clovis (n): Cách gọi tắt thông thường cho Clovis I.
    • Clovis established Paris as his capital. (Clovis đã đặt Paris làm kinh đô của mình.)
  • Merovingian (adj/n): Thuộc về triều đại Merovingian do Clovis I sáng lập, hoặc một thành viên của triều đại này.
    • The Merovingian kings succeeded Clovis I. (Các vị vua Merovingian kế vị Clovis I.)
Từ đồng nghĩa
  • King of the Franks: Vua của người Frank (cách mô tả chức danh).
  • Founder of the Frankish monarchy: Người sáng lập nền quân chủ Frank.
Thông tin lịch sử liên quan
  • Sự kiện Salic Law (Luật Salic): Mặc dù không trực tiếp do Clovis I ban hành, bộ luật này thường được gắn liền với truyền thống của người Frank dưới thời ông các vị vua kế vị, ảnh hưởng đến luật thừa kế sau này.
  • Cải đạo sang Công giáo: Việc Clovis I cải đạo một bước ngoặt quan trọng, giúp gắn kết quyền lực của ông với Giáo hội người dân Gallo-Roman bản địa.
Noun
  1. vua Frank đệ nhất.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống