Coast Mountains

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Dãy núi duyên hải: Một tên riêng dùng để chỉ một chuỗi các dãy núi cụ thể chạy dọc theo bờ biển phía tây của Bắc Mỹ, từ đông nam Alaska (Hoa Kỳ) đến Baja California (Mexico). Đây một phần của hệ thống núi lớn hơnkhu vực này.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The Coast Mountains create a dramatic backdrop for the city of Vancouver. (Dãy núi Duyên hải tạo nên một phông nền ngoạn mục cho thành phố Vancouver.)
    • Many glaciers are found in the high peaks of the Coast Mountains. (Nhiều sông băng được tìm thấy trên các đỉnh cao của Dãy núi Duyên hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết, "Coast Mountains" thường được viết hoa một tên riêng địa .
    • We flew over the Coast Mountains on our way to Alaska. (Chúng tôi đã bay qua Dãy núi Duyên hải trên đường tới Alaska.)
Biến thể từ gần giống
  • Coastal range(s) (n): Dãy núi ven biển. Đây một thuật ngữ địa chung, không viết hoa, để chỉ bất kỳ dãy núi nào chạy dọc theo bờ biển. "Coast Mountains" một dụ cụ thể của một "coastal range".
    • The island has a small coastal range running down its center. (Hòn đảo một dãy núi ven biển nhỏ chạy dọc theo trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Pacific Coast Ranges: Các dãy núi Duyên hải Thái Bình Dương. Đây tên gọi cho toàn bộ nhóm các dãy núi bao gồm cả Coast Mountains.
  • Coastal mountain range: Dãy núi ven biển (cách diễn đạt chung, không viết hoa).
Lưu ý
  • "Coast Mountains" một danh từ riêng chỉ một địa danh cụ thể. Không sử dụng như một danh từ chung để mô tả bất kỳ ngọn núi nào gần biển. Trong trường hợp đó, nên dùng các cụm từ chung như "coastal mountains" (viết thường).
Noun
  1. dãy núi duyên hải.

Từ đồng nghĩa