Cochimi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ Yuman của người Cochimi: Một ngôn ngữ bản địa thuộc hệ ngôn ngữ Yuman, từng được sử dụng bởi người Cochimi ở bán đảo Baja California.
- Người Mỹ gốc Ấn, sống ở trung Baja California: Một nhóm dân tộc bản địa, cư dân lịch sử của khu vực trung tâm bán đảo Baja California, Mexico.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ ngôn ngữ):
- The Cochimi language is now considered extinct. (Ngôn ngữ Cochimi hiện nay được coi là đã tuyệt chủng.)
- Linguists study old records to understand the grammar of Cochimi. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các tài liệu cũ để hiểu ngữ pháp của Cochimi.)
Danh từ (chỉ người):
- The Cochimi were skilled hunters and gatherers. (Người Cochimi là những thợ săn và người hái lượm lành nghề.)
- Traditional Cochimi territory included desert and coastal areas. (Lãnh thổ truyền thống của người Cochimi bao gồm các khu vực sa mạc và ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cochimi culture": văn hóa Cochimi.
- Anthropologists are fascinated by Cochimi culture and its adaptation to a harsh environment. (Các nhà nhân chủng học bị cuốn hút bởi văn hóa Cochimi và sự thích nghi của nó với môi trường khắc nghiệt.)
"Cochimi people": người dân tộc Cochimi (cách diễn đạt rõ ràng hơn khi chỉ nhóm người).
- The mission system had a profound impact on the Cochimi people. (Hệ thống truyền giáo đã có tác động sâu sắc đến người dân tộc Cochimi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cochimí: Cách viết khác có dấu, thường gặp trong các tài liệu tiếng Tây Ban Nha.
- Laymón: Một tên gọi khác được ghi nhận cho nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc này.
Từ đồng nghĩa
- Indigenous group of central Baja California: Nhóm bản địa của vùng trung tâm Baja California (khi chỉ người).
- Yuman language of Baja California: Ngôn ngữ Yuman của Baja California (khi chỉ ngôn ngữ).
Lưu ý sử dụng
- Từ Cochimi có thể gây nhầm lẫn vì nó vừa chỉ một dân tộc, vừa chỉ ngôn ngữ của họ. Ngữ cảnh của câu sẽ làm rõ nghĩa được sử dụng.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong nhân chủng học, ngôn ngữ học và lịch sử, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Noun
- ngôn ngữ Yuman của người Cochimi.
- người Mỹ gốc Ấn, sống ở trung Baja California