Cochran

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên của một phi công người Mỹ: "Cochran" họ của Jacqueline Cochran, một nữ phi công tiên phong nhà lãnh đạo người Mỹ.
    • Người sáng lập tổ chức nữ phi công: được biết đến nhiều nhất với vai trò thành lập chỉ huy Nhóm Phục vụ Phi công Nữ (WASP) trong Thế chiến thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Jacqueline Cochran was a record-breaking pilot. (Jacqueline Cochran một phi công phá kỷ lục.)
    • The museum has an exhibit dedicated to Cochran and her achievements. (Bảo tàng một triển lãm dành riêng cho Cochran những thành tựu của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cochran era": Thời kỳ đánh dấu bởi những đóng góp của Jacqueline Cochran trong ngành hàng không.
    • Aviation made great strides during the Cochran era. (Ngành hàng không đã những bước tiến lớn trong thời kỳ Cochran.)
Biến thể từ gần giống
  • WASP (Women Airforce Service Pilots): Tổ chức phi công nữ do Jacqueline Cochran thành lập lãnh đạo.
    • Cochran was the director of the WASP program. (Cochran giám đốc của chương trình WASP.)
Từ đồng nghĩa
  • Aviatrix: (danh từ, cổ điển) Nữ phi công. (Từ này đồng nghĩa với vai trò của như một phi công, không phải từ thay thế cho tên riêng "Cochran").
  • Pioneer: (danh từ) Người tiên phong, người mở đường.
Noun
  1. tên của phi công người MỸ, người đã thành lập đoàn nữ phi công trong chiến tranh thế giới thứ 2 (1910-1980).

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cochran"