Cocteau

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một người: "Cocteau" họ của Jean Cocteau, một nhà văn, nhà thơ, họa sĩ, nhà thiết kế, nhà viết kịch đạo diễn điện ảnh người Pháp nổi tiếng (1889-1963). Ông một nhân vật quan trọng trong các phong trào nghệ thuật tiên phong của thế kỷ 20.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The film "Beauty and the Beast" by Cocteau is a masterpiece of poetic cinema. (Bộ phim "Người đẹp quái vật" của Cocteau một kiệt tác của điện ảnh thơ ca.)
    • Cocteau collaborated with many famous artists like Picasso and Stravinsky. (Cocteau đã cộng tác với nhiều nghệ sĩ nổi tiếng như Picasso Stravinsky.)
    • We are studying the influence of Cocteau on modern French theater. (Chúng tôi đang nghiên cứu ảnh hưởng của Cocteau đối với kịch nghệ Pháp hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocteau-esque" (tính từ): mang phong cách đặc trưng của Cocteau, thường chỉ sự kết hợp giữa chủ nghĩa siêu thực, tính thơ ca sự cách tân trong nghệ thuật.
    • The director's latest work has a very Cocteau-esque quality, blending dream and reality. (Tác phẩm mới nhất của đạo diễn mang một chất lượng rất đặc trưng Cocteau, pha trộn giữa giấc mơ hiện thực.)
Biến thể từ liên quan
  • Cocteau, Jean (n): Tên đầy đủ của nghệ sĩ, thường được dùng để phân biệt.
  • Cocteau's work (n): Các tác phẩm của Cocteau (bao gồm văn học, điện ảnh, kịch, hội họa).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng. Có thể mô tả : .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "Cocteau". Tên của ông chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, phê bình nghệ thuật hoặc lịch sử văn hóa để chỉ con người, phong cách hoặc tác phẩm của ông.
Noun
  1. nhà văn nhà làm phim người Pháp (1889-1963), người làm việc trong lĩnh vực truyền thông.

Từ đồng nghĩa