Coigue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây coigue: Một loài cây thường xanh có nguồn gốc từ Chile, thuộc họ sồi Nam bán cầu (Nothofagus). Đặc trưng bởi tán lá xanh tốt, cành lá của nó thường được sử dụng truyền thống để lợp mái nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The roof of the traditional hut was made from coigue branches. (Mái của túp lều truyền thống được làm từ cành cây coigue.)
- Coigue is an important tree in the temperate forests of Chile. (Coigue là một loài cây quan trọng trong các khu rừng ôn đới của Chile.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "coigue forest": rừng cây coigue.
- We hiked through a dense coigue forest. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một khu rừng coigue rậm rạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Coigüe: Cách viết khác, có dấu trọng âm, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc tiếng Tây Ban Nha.
- Nothofagus dombeyi: Tên khoa học của cây coigue.
Từ đồng nghĩa
- Chilean evergreen: Cây thường xanh Chile (mô tả chung).
- Dombey's beech: Tên tiếng Anh khác, dựa trên tên khoa học.
Noun
- cây thường xanh Chilean có cành lá dùng để lợp mái.