Coigue

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây coigue: Một loài cây thường xanh nguồn gốc từ Chile, thuộc họ sồi Nam bán cầu (Nothofagus). Đặc trưng bởi tán xanh tốt, cành lá của thường được sử dụng truyền thống để lợp mái nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The roof of the traditional hut was made from coigue branches. (Mái của túp lều truyền thống được làm từ cành cây coigue.)
    • Coigue is an important tree in the temperate forests of Chile. (Coigue một loài cây quan trọng trong các khu rừng ôn đới của Chile.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coigue forest": rừng cây coigue.
    • We hiked through a dense coigue forest. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một khu rừng coigue rậm rạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Coigüe: Cách viết khác, dấu trọng âm, thường được sử dụng trong các văn bản khoa học hoặc tiếng Tây Ban Nha.
  • Nothofagus dombeyi: Tên khoa học của cây coigue.
Từ đồng nghĩa
  • Chilean evergreen: Cây thường xanh Chile (mô tả chung).
  • Dombey's beech: Tên tiếng Anh khác, dựa trên tên khoa học.
Noun
  1. cây thường xanh Chilean cành lá dùng để lợp mái.

Từ đồng nghĩa