Colbert
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Món Colbert: Tên một món ăn cụ thể, thường là thịt bò, được phủ hoặc kèm theo một loại sốt kem bơ có hương vị đặc trưng từ rau mùi tây và cây ngải giấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The menu featured a classic Colbert. (Thực đơn có món Colbert cổ điển.)
- He ordered the Colbert, which came with a rich herb butter sauce. (Anh ấy gọi món Colbert, món ăn đi kèm với sốt bơ thảo mộc đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la Colbert": Theo kiểu Colbert, thường dùng để mô tả cách chế biến một món ăn (đặc biệt là thịt hoặc cá) với sốt bơ thảo mộc.
- The fish was prepared à la Colbert. (Cá được chế biến theo kiểu Colbert.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauce Colbert (n): Sốt Colbert, loại sốt bơ nấu chảy có trộn rau mùi tây và ngải giấm, thường dùng cho món Colbert.
- The key to a good Colbert is the Sauce Colbert. (Chìa khóa cho một món Colbert ngon là sốt Colbert.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên món ăn này. Có thể mô tả là "món thịt bò sốt bơ thảo mộc".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "Colbert" với nghĩa là món ăn.
Noun
- món Colbert (món ăn có kem bơ trộn rau múi tây, cây ngải giấm và thịt bò).