Coleonyx

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Tắc kè sọc: Một chi (genus) thằn lằn trong họ tắc kè (Gekkonidae), đặc trưng bởi các sọc hoặc vằn trên cơ thể. Chúng loài bò sát nhỏ, sống về đêm thường được tìm thấycác vùng khô cằn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coleonyx is a small, nocturnal gecko. (Tắc kè sọc một loài tắc kè nhỏ, sống về đêm.)
    • We observed a coleonyx hunting insects under the moonlight. (Chúng tôi quan sát thấy một con tắc kè sọc đang săn côn trùng dưới ánh trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại khoa học: Từ "Coleonyx" được dùng như một danh từ riêng để chỉ tên chi trong hệ thống phân loại sinh học.
    • The genus Coleonyx includes several species of banded geckos. (Chi Coleonyx bao gồm một số loài tắc kè sọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Banded gecko: Tên tiếng Anh thông thường, có nghĩa tương đương "tắc kè sọc".
  • Eublepharid gecko: Tên gọi dựa trên họ phụ (Eublepharinae), chỉ các loài tắc kè mí mắt di động, trong đó chi .
Từ đồng nghĩa
  • Banded gecko (n): tắc kè sọc (tên gọi thông thường bằng tiếng Anh).
Lưu ý
  • "Coleonyx" một thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng tên gọi phổ biến hơn "banded gecko" (tắc kè sọc).
Noun
  1. (động vật học)tắc kè sọc.

Từ đồng nghĩa