Coleridge

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà thơ lãng mạn người Anh: "Coleridge" họ của Samuel Taylor Coleridge (1772-1834), một nhà thơ, nhà phê bình văn học triết gia nổi tiếng của Anh, một nhân vật trung tâm của phong trào Lãng mạn Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • We studied the poetry of Coleridge in our literature class. (Chúng tôi đã học thơ của Coleridge trong lớp văn học.)
    • Coleridge is often mentioned alongside Wordsworth. (Coleridge thường được nhắc đến cùng với Wordsworth.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coleridgean" (thuộc tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của Samuel Taylor Coleridge hoặc tác phẩm của ông.
    • The poem has a distinctly Coleridgean imagination. (Bài thơ mang một trí tưởng tượng đặc trưng kiểu Coleridge.)
Biến thể từ liên quan
  • Coleridgean (adj): (thuộc) Coleridge, mang phong cách/tư tưởng của Coleridge.
  • Coleridgian (adj): một cách viết khác của "Coleridgean".
Từ đồng nghĩa
  • Samuel Taylor Coleridge: Tên đầy đủ của nhà thơ.
  • The Lake Poet: Nhà thơ Hồ (chỉ chung các nhà thơ Lãng mạn như Coleridge, Wordsworth, Southey sốngvùng Hồ nước Anh).
Thông tin bổ sung
  • Coleridge nổi tiếng với các tác phẩm như "The Rime of the Ancient Mariner" (Bài ca của người thủy thủ già) "Kubla Khan", cũng như các tác phẩm phê bình văn học ảnh hưởng lớn.
Noun
  1. tên nhà thơ lãng mạn người Anh (1772-1834).

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Coleridge"