Colima

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một ngọn núi lửa: "Colima" tên riêng của một ngọn núi lửa đang hoạt động, nằmphía Đông Nam Mexico. Đây một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhất tại quốc gia này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Colima is one of the most active volcanoes in North America. (Colima một trong những núi lửa hoạt động mạnh nhấtBắc Mỹ.)
    • Scientists monitor Colima closely for signs of eruption. (Các nhà khoa học theo dõi núi lửa Colima sát sao để tìm dấu hiệu phun trào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Colima volcano": Cụm từ này thường được dùng để chỉ rõ đối tượng ngọn núi lửa, tránh nhầm lẫn với các địa danh khác cùng tên.
    • The Colima volcano has a history of large explosive eruptions. (Núi lửa Colima lịch sử về những vụ phun trào nổ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Volcán de Colima (n): Tên gọi khác bằng tiếng Tây Ban Nha của núi lửa Colima.
    • Volcán de Colima is also known as the "Fire Volcano". (Volcán de Colima còn được biết đến với tên gọi "Ngọn núi lửa Lửa".)
Từ đồng nghĩa
  • Volcán de Fuego: Một tên gọi khác (tiếng Tây Ban Nha) cho cùng ngọn núi lửa này, có nghĩa "Núi lửa Lửa".
Lưu ý
  • "Colima" cũng tên của một bang thành phố ở Mexico. Khi sử dụng, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa núi lửa Colima địa danh hành chính Colima.
Noun
  1. núi lửa colima - núi lửa vẫn hoạt độngmiền Đông nam Mexico.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống