Collinsonia

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây collinsonia: Một loài thực vật thuộc họ hoa môi (Lamiaceae), thường cây lâu năm, thân thẳng đứng hoặc lan, mùi thơm đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Collinsonia is sometimes used in traditional herbal remedies. (Cây collinsonia đôi khi được sử dụng trong các phương thuốc thảo dược truyền thống.)
    • The garden features several medicinal plants, including collinsonia. (Khu vườn trồng một số cây thuốc, bao gồm cả collinsonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng (Tên chi thực vật): "Collinsonia" cũng tên khoa học của một chi thực vật nhỏ.
    • The genus Collinsonia includes only a few species. (Chi Collinsonia chỉ bao gồm một vài loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Stone root (n): Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho một số loài trong chi Collinsonia, như Collinsonia canadensis.

    • Stone root, or Collinsonia canadensis, is native to North America. (Cây stone root, hay Collinsonia canadensis, nguồn gốc từ Bắc Mỹ.)
  • Horse balm (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây collinsonia.

    • Horse balm is another name for this aromatic plant. (Horse balm một tên gọi khác của loài cây mùi thơm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Richweed (n): Một tên gọi thông thường khác cho cây collinsonia, đặc biệt .
  • Heal-all (n): Một tên gọi chung cho nhiều loại cây công dụng chữa bệnh, đôi khi được dùng để chỉ collinsonia.
Noun
  1. cây collinsonia - họ hoa môi. (cây thường niên, thân thẳng hoặc , mùi thơm.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Collinsonia"