Collis Potter Huntington
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Tên người: Collis Potter Huntington (1821-1900) là một nhà tài phiệt đường sắt người Mỹ, một trong những "Big Four" (Bốn Ông Lớn) chịu trách nhiệm xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa đầu tiên của Hoa Kỳ, đặc biệt là phần phía tây.
- Nhân vật lịch sử: Ông là một giám đốc điều hành đường sắt có ảnh hưởng lớn, từng giữ chức Chủ tịch của Công ty Đường sắt Nam Thái Bình Dương (Southern Pacific Railroad).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Collis Potter Huntington was a key figure in American industrial history. (Collis Potter Huntington là một nhân vật then chốt trong lịch sử công nghiệp Hoa Kỳ.)
- The library was founded with a donation from Collis Potter Huntington. (Thư viện được thành lập nhờ một khoản quyên góp từ Collis Potter Huntington.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The legacy of Collis Potter Huntington": Di sản của Collis Potter Huntington.
- The legacy of Collis Potter Huntington is complex, involving both railroad expansion and labor controversies. (Di sản của Collis Potter Huntington rất phức tạp, bao gồm cả việc mở rộng đường sắt và những tranh cãi về lao động.)
"Huntington's business practices": Phương thức kinh doanh của Huntington.
- Historians often debate Huntington's business practices. (Các nhà sử học thường tranh luận về phương thức kinh doanh của Huntington.)
Biến thể và từ gần giống
Huntington (n): Cách gọi tắt thông dụng cho Collis Potter Huntington.
- Huntington helped finance the Central Pacific Railroad. (Huntington đã giúp tài trợ cho Đường sắt Trung Thái Bình Dương.)
The Big Four (n): Nhóm Bốn Ông Lớn, chỉ bốn nhà tài phiệt (Collis P. Huntington, Leland Stanford, Mark Hopkins, Charles Crocker) xây dựng Đường sắt Trung Thái Bình Dương.
- Collis Potter Huntington was a member of the Big Four. (Collis Potter Huntington là một thành viên của nhóm Bốn Ông Lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Railroad magnate: Nhà tài phiệt đường sắt.
- Industrialist: Nhà công nghiệp.
- Tycoon: Trùm tư bản, nhà tài phiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên người.)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng vì đây là một danh từ riêng chỉ tên người.)
Noun
- ông collis potter huntington (1821-1900)giám đốc cục đường sắt nam Thái Bình dương, người đã xây dựng đường ray xe lửa xuyên lục địa của Mỹ.