Colobus guereza
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khỉ guereza: Một loài khỉ thuộc chi Colobus, có bộ lông màu nâu đỏ đặc trưng và các dải lông trắng dài, mịn như tơ rủ xuống hai bên sườn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The colobus guereza is known for its striking black and white fur. (Khỉ guereza được biết đến với bộ lông đen trắng nổi bật.)
- We observed a troop of colobus guereza in the forest canopy. (Chúng tôi quan sát một đàn khỉ guereza trên tán rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Colobus guereza" là một danh từ khoa học dùng để chỉ chính xác loài linh trưởng này. Trong văn cảnh sinh học hoặc bảo tồn, tên này được sử dụng mà không cần giải thích thêm.
- The primary threat to the colobus guereza is habitat loss. (Mối đe dọa chính đối với khỉ guereza là mất môi trường sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Guereza (n): Tên gọi thông thường ngắn gọn cho loài .
- The guereza is a species of Old World monkey. (Guereza là một loài khỉ Cựu Thế giới.)
- Eastern black-and-white colobus (n): Tên tiếng Anh khác của cùng một loài.
- Mantled guereza (n): Một tên gọi khác dựa trên đặc điểm bộ lông.
Từ đồng nghĩa
- Guereza monkey: Khỉ guereza.
- Mantled colobus: Khỉ colobus có choàng (dựa trên đặc điểm lông).
Thành ngữ liên quan
Noun
- khỉ guereza,lông màu nâu đỏ, có tua trắng rủ xuống hai bên sườn.