Colubridae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ Rắn nước: Một họ rắn lớn, đa dạng, chủ yếu không nọc độc, bao gồm khoảng hai phần ba tổng số loài rắn trên thế giới. Tên gọi "rắn nước" có thể gây hiểu lầm nhiều loài trong họ này sống trên cạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Colubridae is the largest family of snakes. (Họ Rắn nước họ rắn lớn nhất.)
    • Many common garden snakes belong to the family Colubridae. (Nhiều loài rắn thường thấy trong vườn thuộc họ Rắn nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Colubridae" tên khoa học chính thức của một họ trong bộ Squamata (bộ vảy). Từ này thường được viết in nghiêng trong văn bản khoa học.
    • The genus Elaphe is classified under Colubridae. (Chi Elaphe được phân loại dưới họ Rắn nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Colubrid (danh từ): Chỉ một cá thể rắn thuộc họ Colubridae.
    • The corn snake is a harmless colubrid. (Rắn ngô một loài rắn thuộc họ Rắn nước vô hại.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Rắn nước (tên thông dụng trong tiếng Việt).
  • Họ Rắn lành (cách gọi nhấn mạnh đặc tính không nọc độc của đa số).
Lưu ý
  • Mặc dù tên tiếng Việt "họ Rắn nước", không phải tất cả các loài trong họ này đều sống dưới nước. Đây tên gọi đã được định danh trong phân loại học.
  • Một số ít loài trong họ Colubridae tuyến nọc độc (như rắn cỏ), nhưng chúng không răng nanh chuyên biệt để tiêm nọc như rắn hổ hay rắn lục.
Noun
  1. họ rắn nước.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống