Colubrina

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • Tên chi thực vật: "Colubrina" tên khoa học của một chi thực vật thuộc họ Táo ta (Rhamnaceae), bao gồm các loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, chủ yếu phân bốvùng nhiệt đới châu Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Colubrina includes several species of shrubs. (Chi Colubrina bao gồm một số loài cây bụi.)
    • Colubrina asiatica is a species known for its traditional uses. (Colubrina asiatica một loài được biết đến với các công dụng truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc các nghiên cứu về thảo dược để chỉ chi thực vật cụ thể này.
    • The study focused on the pharmacological properties of plants in the Colubrina genus. (Nghiên cứu tập trung vào các đặc tính dược của thực vật thuộc chi Colubrina.)
Biến thể từ gần giống
  • Colubrine (tính từ): đặc điểm liên quan đến rắn. (Lưu ý: Từ này gốc từ "coluber" (tiếng Latinh nghĩa rắn) không phải biến thể trực tiếp của "Colubrina", nhưng thường bị nhầm lẫn do cách viết gần giống).
  • đằng: Tên gọi tiếng Việt có thể dùng cho một số loài trong chi này.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong ngôn ngữ thông thường. Trong bối cảnh khoa học, có thể dùng cụm "the genus Colubrina" (chi Colubrina).
Lưu ý về nghĩa khác
  • Từ "colubrina" không được sử dụng như một danh từ chung trong tiếng Anh hàng ngày. một thuật ngữ chuyên ngành.
  • Không nên nhầm lẫn với tính từ "colubrine" (thuộc về hoặc giống rắn).
Noun
  1. (động vật học) loài đằng.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Colubrina"