Colutea

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Colutea: Một chi thực vật nhỏ thuộc họ Đậu (Fabaceae), bao gồm các loài cây bụi nguồn gốc từ khu vực Á-Âu, được nhận biết bởi hoa màu vàng quả dạng túi phồng (bladdery pods).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden features several drought-resistant shrubs, including a species of colutea. (Khu vườn vài loài cây bụi chịu hạn, bao gồm một loài thuộc chi colutea.)
    • Colutea arborescens is the most widely known species in this genus. (Colutea arborescens loài được biết đến rộng rãi nhất trong chi này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách phân loại thực vật hoặc thảo luận chuyên môn về hệ thực vật.
    • The study focused on the nitrogen-fixing abilities of colutea. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng cố định đạm của chi colutea.)
Biến thể từ gần giống
  • Bladder senna: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài trong chi , do hình dáng quả đặc trưng của chúng.
  • Fabaceae/Leguminosae: Họ Đậu, họ thực vật lớn chi Colutea thuộc về.
Từ đồng nghĩa
  • Chi Colutea: Đây tên khoa học, không từ đồng nghĩa phổ thông chính xác. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể mô tả "một chi cây bụi họ đậu quả dạng túi phồng".
Noun
  1. chi colutea thuộc họ đậu.

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Colutea"