Comatulidae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (danh từ riêng, sinh vật học):
- Tên cũ của một họ động vật da gai trong lớp Huệ biển (Crinoidea): "Comatulidae" là tên gọi khoa học cũ được sử dụng để chỉ một họ huệ biển, những sinh vật biển có hình dáng giống cây hoặc bông hoa, thường sống bám vào đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fossil record shows many species belonging to Comatulidae. (Hồ sơ hóa thạch cho thấy nhiều loài thuộc họ Comatulidae.)
- Comatulidae is an obsolete taxonomic family name. (Comatulidae là một tên họ phân loại đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học lịch sử: Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu phân loại sinh vật học cũ.
- Early 20th-century texts often classified these feather stars under Comatulidae. (Các văn bản đầu thế kỷ 20 thường phân loại những con sao lông vũ này dưới tên Comatulidae.)
Biến thể và từ gần giống
- Comatulid (danh từ): Thành viên của họ Comatulidae; một con huệ biển không cuống.
- The comatulid is a free-swimming crinoid. (Comatulid là một loài huệ biển bơi tự do.)
- Feather star (danh từ): Tên thông thường tiếng Anh cho các loài huệ biển thuộc bộ Comatulida, nhóm mà họ Comatulidae cũ từng thuộc về.
- Crinoid (danh từ): Tên gọi chung cho lớp động vật da gai bao gồm huệ biển và sao biển lông chim.
Từ đồng nghĩa
- Antedonidae (danh từ): Tên họ khoa học hiện đại hơn thường được dùng để thay thế cho Comatulidae trong nhiều hệ thống phân loại.
- Họ Huệ biển (không cuống) (cụm danh từ): Tên gọi chung bằng tiếng Việt.
Lưu ý
- Tính chuyên môn: Từ này có tính chuyên ngành rất cao, chỉ thông dụng trong lĩnh vực cổ sinh vật học, sinh học biển hoặc phân loại học lịch sử.
- Tình trạng lỗi thời: "Comatulidae" hiện được coi là một tên gọi cũ (obsolete). Trong phân loại học hiện đại, các loài trước đây xếp trong họ này thường được phân loại lại, chẳng hạn dưới họ Antedonidae hoặc các họ khác thuộc bộ Comatulida.
Noun
- tên cũ của họ huệ biển.