Comenius
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một nhà cải cách giáo dục người Séc: "Comenius" là tên của Jan Amos Komenský, một triết gia, nhà cải cách và nhà sư phạm nổi tiếng người Séc (sinh năm 1592, mất năm 1670). Ông được coi là cha đẻ của giáo dục hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The educational theories of Comenius emphasized learning through the senses. (Các lý thuyết giáo dục của Comenius nhấn mạnh việc học tập thông qua các giác quan.)
- Many modern teaching methods can be traced back to the ideas of Comenius. (Nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại có thể bắt nguồn từ những ý tưởng của Comenius.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Comenian" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Comenius hoặc các lý thuyết của ông.
- His Comenian approach to language teaching was revolutionary. (Cách tiếp cận theo kiểu Comenius của ông ấy trong việc dạy ngôn ngữ thật cách mạng.)
Biến thể và từ gần giống
- Jan Amos Komenský: Tên gốc tiếng Séc của Comenius.
- John Amos Comenius: Cách viết tên đầy đủ phổ biến trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
- Educational reformer: nhà cải cách giáo dục.
- Pedagogue: nhà sư phạm.
Noun
- nhà cải cách giáo dục người Séc (1592-1670).