Comer Vann Woodward
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Nhà sử học người Mỹ: C. Vann Woodward (1908-1999) là một sử gia nổi tiếng của Hoa Kỳ, chuyên nghiên cứu về lịch sử miền Nam nước Mỹ, đặc biệt là các vấn đề về chủng tộc, tái thiết sau Nội chiến và sự hình thành của chế độ phân biệt chủng tộc Jim Crow.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The works of C. Vann Woodward are essential for understanding Southern history. (Các tác phẩm của C. Vann Woodward rất cần thiết để hiểu lịch sử miền Nam.)
- Many historians were influenced by C. Vann Woodward's thesis on segregation. (Nhiều sử gia bị ảnh hưởng bởi luận điểm của C. Vann Woodward về sự phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Woodwardian analysis": Phân tích theo phong cách Woodward, thường chỉ cách tiếp cận lịch sử phức tạp, nhấn mạnh vào sự mâu thuẫn và tính ngẫu nhiên trong các sự kiện lịch sử, đặc biệt về chủng tộc và vùng miền.
- His interpretation of the Populist movement offers a classic Woodwardian analysis. (Cách diễn giải của ông về phong trào Dân túy mang đến một phân tích kinh điển theo phong cách Woodward.)
Biến thể và từ gần giống
- Woodward (n): Cách viết tắt thường dùng để chỉ C. Vann Woodward trong giới học thuật.
- Woodward argued that segregation was not an ancient practice. (Woodward lập luận rằng sự phân biệt chủng tộc không phải là một tập quán cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
- American historian: nhà sử học Mỹ.
- Scholar of the American South: học giả nghiên cứu về miền Nam nước Mỹ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ riêng chỉ tên người)
Noun
- sử gia người Mỹ (1908-1999).