Commelinidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Lớp phụ của cây một mầm: Một nhóm phân loại (taxon) cấp dưới trong lớp thực vật một mầm (Monocotyledones), bao gồm nhiều loài thực vật thân thảo.
    • Lớp phụ rau trai: Tên gọi thông thường dựa trên tên họ điển hình (Commelinaceae - họ rau trai). Nhóm này đặc trưng bởi các loài thảo mộc chủ yếu sống trên cạn, thường ưa ẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Commelinidae is a large subclass of monocots. (Commelinidae một lớp phụ lớn của thực vật một mầm.)
    • Plants like grasses, sedges, and bromeliads belong to the Commelinidae. (Các loài thực vật như cỏ, cói dứa cảnh thuộc về lớp phụ Commelinidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Thuật ngữ "Commelinidae" được sử dụng trong các hệ thống phân loại thực vật học, chẳng hạn như hệ thống Cronquist, để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • According to the Cronquist system, the subclass Commelinidae includes several important orders. (Theo hệ thống Cronquist, lớp phụ Commelinidae bao gồm một số bộ quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Commelinaceous (tính từ): Thuộc về họ Commelinaceae (họ rau trai), một họ trong nhóm này.
    • The commelinaceous flowers are often blue and have three petals. (Hoa thuộc họ rau trai thường màu xanh ba cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lớp phụ rau trai: Tên gọi tiếng Việt dựa trên tên họ điển hình.
  • Phân lớp Commelinidae: Cách gọi khác trong phân loại học.
Lưu ý
  • "Commelinidae" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. Từ này không cách sử dụng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày, các cụm từ, thành ngữ hay phrasal verb đi kèm.
Noun
  1. (thực vật học) lớp phụ của cây một mầm -lớp phụ rau trai, khoảng 19000 loài thuộc 25 họ cây thảo sống trên cạn, đặc biệtnhững vùng ẩm ướt.

Từ đồng nghĩa