Compton

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun):
    • Tên riêng: "Compton" họ của nhà vật lý học người Mỹ Arthur Holly Compton (1892-1962), người đã những nghiên cứu quan trọng về tia X, tia gamma năng lượng hạt nhân. Ông được trao giải Nobel Vật năm 1927.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Compton effect is a fundamental concept in quantum physics. (Hiệu ứng Compton một khái niệm cơ bản trong vật lượng tử.)
    • Arthur Holly Compton made significant contributions to nuclear physics. (Arthur Holly Compton đã những đóng góp quan trọng cho vật hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compton effect" (Hiệu ứng Compton): Hiện tượng vật mô tả sự tán xạ của một photon (như tia X hoặc tia gamma) khi va chạm với một hạt mang điện, thường electron, làm tăng bước sóng của photon đó. Đây một bằng chứng quan trọng cho thấy ánh sáng tính chất hạt.

    • The discovery of the Compton effect confirmed the particle nature of light. (Việc khám phá ra hiệu ứng Compton đã xác nhận tính chất hạt của ánh sáng.)
  • "Compton scattering" (Tán xạ Compton): Một thuật ngữ khác để chỉ hiệu ứng Compton, thường được dùng trong vật .

    • Compton scattering is used in various medical and astronomical applications. (Tán xạ Compton được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế thiên văn.)
Biến thể từ liên quan
  • Comptonian (adj): (Thuộc về) liên quan đến Arthur Compton hoặc hiệu ứng Compton.
    • This is a Comptonian approach to the problem. (Đây một cách tiếp cận theo kiểu Compton đối với vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Arthur Compton: Tên đầy đủ của nhà vật .
  • A. H. Compton: Cách viết tắt tên của ông.
Lưu ý
  • "Compton" cũng có thể tên của một số địa danh (như thành phố Compton, California). Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật khoa học, từ này chủ yếu được liên tưởng đến nhà vật lý học hiệu ứng mang tên ông.
Noun
  1. tên nhà vật lý học người Mỹ, người đã nghiên cứu tia X, tia gamma năng lượng hạt nhân.

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống