Conakry

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Thủ đô của Cộng hòa Guinea: "Conakry" thành phố lớn nhất, trung tâm hành chính, chính trị, kinh tế văn hóa của quốc gia Guinea, nằmTây Phi.
    • Hải cảng quan trọng: "Conakry" cũng tên của một hải cảng chính quan trọng của Guinea, nằm trên bán đảo Kaloum bên bờ Đại Tây Dương.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Conakry is the capital and largest city of Guinea. (Conakry thủ đô thành phố lớn nhất của Guinea.)
    • The main international airport is located in Conakry. (Sân bay quốc tế chính nằm ở Conakry.)
    • Many goods are imported through the port of Conakry. (Nhiều hàng hóa được nhập khẩu qua cảng Conakry.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Greater Conakry": Vùng đô thị Conakry mở rộng, bao gồm thủ đô các khu vực ngoại ô xung quanh.
    • The population of Greater Conakry is over two million. (Dân số của Vùng đô thị Conakry hơn hai triệu người.)
Biến thể từ gần giống
  • Conakrian (adj): (thuộc về) Conakry.
    • The Conakrian port is vital for the economy. (Cảng Conakry rất quan trọng đối với nền kinh tế.)
  • Conakrian (n): Người dân sinh sống ở Conakry.
    • The Conakrians celebrated their national holiday. (Người dân Conakry đã tổ chức kỷ niệm ngày quốc khánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Guinea: (Capital of Guinea) – cách diễn đạt giải thích nghĩa.
  • Hải cảng chính của Guinea: (Main port of Guinea) – cách diễn đạt giải thích nghĩa.
Lưu ý
  • "Conakry" một danh từ riêng chỉ địa danh, luôn được viết hoa.
  • Trong tiếng Việt, tên thành phố này thường được giữ nguyên "Conakry" không dịch nghĩa.
Noun
  1. hải cảng quan trọng cũng thủ đô của nước Guinea.

Từ đồng nghĩa