Confucianist
/kən'fju:ʃjənist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo đạo Khổng, tín đồ Nho giáo: Một người tin theo và thực hành các giáo lý, triết lý đạo đức và hệ thống tư tưởng do Khổng Tử (Confucius) sáng lập. Từ này chỉ một cá nhân thuộc về truyền thống Nho giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is a devout Confucianist who follows the teachings of filial piety. (Ông ấy là một tín đồ Nho giáo sùng đạo, người tuân theo các lời dạy về hiếu đễ.)
- Many Confucianists in history served as scholars and officials. (Nhiều người theo đạo Khổng trong lịch sử đã từng làm quan lại và học giả.)
- The debate involved both modern thinkers and traditional Confucianists. (Cuộc tranh luận có sự tham gia của cả các nhà tư tưởng hiện đại lẫn những người theo Nho giáo truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A Neo-Confucianist": Một người theo Tân Nho giáo, một trường phái tư tưởng phát triển từ Nho giáo cổ điển, đặc biệt thịnh hành từ thời nhà Tống trở đi.
- The philosopher was a leading Neo-Confucianist of his time. (Nhà triết học đó là một nhà Tân Nho giáo hàng đầu của thời đại ông.)
Biến thể và từ gần giống
- Confucian (adj): (thuộc về) Khổng giáo, Nho giáo.
- Confucian ethics emphasize social harmony. (Đạo đức Nho giáo nhấn mạnh sự hài hòa xã hội.)
- Confucianism (n): Đạo Khổng, Nho giáo (hệ thống triết lý/tôn giáo).
- Confucianism has deeply influenced East Asian cultures. (Nho giáo đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nền văn hóa Đông Á.)
Từ đồng nghĩa
- Follower of Confucius: Người theo Khổng Tử.
- Ruist: Nhà Nho (một thuật ngữ học thuật khác chỉ người theo Nho giáo, bắt nguồn từ chữ "Nho").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'Confucianist')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'Confucianist')
danh từ
- người theo đạo Khổng