Constamment

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Luôn luôn, không ngừng, liên tục: Diễn tả một hành động, trạng thái xảy ra một cách thường xuyên, liên tục, không bị gián đoạn.
    • (Từ , nghĩa ) Kiên nhẫn, kiên trì: Cách dùng cổ, ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, để chỉ sự nhẫn nại, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ (Nghĩa hiện đại: luôn luôn):

    • Il pleut constamment depuis trois jours. (Trời mưa liên tục suốt ba ngày nay.)
    • Elle s'améliore constamment dans son travail. ( ấy luôn luôn tiến bộ trong công việc.)
    • Le bruit de la circulation est constamment présent. (Tiếng ồn giao thông luôn luôn hiện diện.)
  • Phó từ (Nghĩa cổ: kiên nhẫn):

    • Il supporta constamment ses épreuves. (Ông ấy đã kiên nhẫn chịu đựng những thử thách của mình.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être constamment à l'affût": Luôn luôn cảnh giác, săn đón.

    • Les journalistes sont constamment à l'affût de nouvelles informations. (Các nhà báo luôn luôn săn đón những thông tin mới.)
  • "Agir constamment dans l'intérêt de...": Hành động không ngừng lợi ích của...

    • Il agit constamment dans l'intérêt public. (Ông ấy hành động không ngừng lợi ích công cộng.)
Biến thể từ gần giống
  • Constant, constante (tính từ): không thay đổi, liên tục, kiên định.

    • un effort constant (một nỗ lực không ngừng)
    • une préoccupation constante (một mối bận tâm thường trực)
  • Constance (danh từ): tính liên tục, sự kiên định; (vật lý) hằng số.

    • la constance de ses sentiments (sự kiên định trong tình cảm của anh ta)
Từ đồng nghĩa
  • Toujours: luôn luôn.
  • Sans cesse / Sans arrêt: không ngừng, không nghỉ.
  • En permanence: thường trực, liên tục.
  • Perpétuellement: vĩnh viễn, triền miên (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Parfois / Quelquefois: đôi khi.
  • Rarement: hiếm khi.
  • Jamais: không bao giờ.
  • Intermittemment: một cách gián đoạn.
Lưu ý sử dụng
  • Constammentmột phó từ chỉ tần suất cao, nhấn mạnh tính chất liên tục, không dứt của hành động.
  • Trong văn nói viết hiện đại, nghĩa "kiên nhẫn" hầu như không còn được sử dụng. Người học nên ưu tiên hiểu dùng với nghĩa "luôn luôn, liên tục".
  • Vị trí thường đứng sau động từ bổ nghĩa (ví dụ: ), nhưng có thể linh hoạt để nhấn mạnh.
phó từ
  1. luôn luôn
  2. (từ , nghĩa ) kiên nhẫn, kiên trì