Convallaria
/,kɔnvə'leəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Tên một chi thực vật: "Convallaria" là tên khoa học của một chi thực vật có hoa, thuộc họ Ruscaceae (hoặc Asparagaceae theo phân loại mới). Chi này nổi tiếng với loài cây cảnh và dược liệu.
- Tên thông dụng chỉ loài cây: Trong cách dùng thông thường, "convallaria" thường được hiểu là để chỉ loài cây chính trong chi này, tức là cây lan chuông (lily of the valley).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Convallaria is a genus of flowering plants. (Convallaria là một chi thực vật có hoa.)
- The delicate white flowers of Convallaria majalis are highly fragrant. (Những bông hoa trắng tinh khôi của cây lan chuông có hương thơm nồng nàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại thực vật.
- The species was formerly classified under the genus Convallaria. (Loài này trước đây được phân loại dưới chi Convallaria.)
Biến thể và từ gần giống
- Convallaria majalis (n): Tên khoa học đầy đủ của loài lan chuông phổ biến nhất.
- Lily of the valley (n): Tên thông dụng bằng tiếng Anh của cây lan chuông, là loài điển hình của chi Convallaria.
Từ đồng nghĩa
- Lily of the valley: Lan chuông (tên gọi phổ biến).
- May lily: Hoa tháng Năm (một tên gọi khác dựa vào mùa nở hoa).
Lưu ý
- "Convallaria" chủ yếu là một thuật ngữ khoa học. Trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên, người ta thường dùng tên thông dụng "lily of the valley" (lan chuông) hơn.
- Tất cả các bộ phận của cây lan chuông (Convallaria majalis) đều có độc nếu ăn phải.
danh từ
- (thực vật học) giống quân anh