Coolidge
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (riêng):
- Tên một người: "Coolidge" là họ của Calvin Coolidge, tổng thống thứ 30 của Hoa Kỳ. Ông được bầu làm phó tổng thống và sau đó kế nhiệm chức vụ tổng thống khi Tổng thống Warren G. Harding qua đời vào năm 1923. Ông sinh năm 1872 và mất năm 1933.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- President Coolidge was known for his quiet and reserved personality. (Tổng thống Coolidge được biết đến với tính cách trầm lặng và kín đáo.)
- The economic policies of the Coolidge administration favored business growth. (Các chính sách kinh tế dưới thời chính quyền Coolidge ủng hộ sự phát triển kinh doanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coolidge era": thời đại Coolidge, dùng để chỉ giai đoạn lịch sử Hoa Kỳ dưới thời Tổng thống Coolidge (1923-1929), thường gắn liền với sự thịnh vượng kinh tế trước cuộc Đại suy thoái.
- The Coolidge era was a time of economic boom in the United States. (Thời đại Coolidge là thời kỳ bùng nổ kinh tế ở Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Coolidgean (adj): thuộc về hoặc có đặc điểm của Calvin Coolidge hoặc chính sách của ông.
- His fiscal conservatism is often described as Coolidgean. (Chủ nghĩa bảo thủ tài khóa của ông ấy thường được mô tả là mang phong cách Coolidge.)
Từ đồng nghĩa
- The 30th President: Tổng thống thứ 30 (cách gọi thay thế khi nói về Calvin Coolidge).
- Silent Cal: Biệt danh của Calvin Coolidge, nhấn mạnh tính cách ít nói của ông.
Lưu ý
- "Coolidge" chủ yếu được sử dụng như một danh từ riêng để chỉ người. Từ này không có nghĩa chung và không được sử dụng trong các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ phổ biến.
Noun
- Ông được bổ nhiệm làm phó thủ tướng và sau đó trở thành thử tướng thứ 30 của Mỹ khi Harding chết năm 1923 (1872-1933).