Copernicus
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Tên riêng):
- Nhà thiên văn học người Ba Lan: Chỉ Nicolaus Copernicus (1473-1543), nhà khoa học nổi tiếng với thuyết nhật tâm (Mặt Trời là trung tâm của hệ Mặt Trời).
- Miệng núi lửa trên Mặt Trăng: Một hố va chạm lớn và dễ thấy trên bề mặt Mặt Trăng, được đặt tên để vinh danh nhà thiên văn Nicolaus Copernicus.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Tên riêng):
- Copernicus revolutionized astronomy with his heliocentric model. (Copernicus đã cách mạng hóa ngành thiên văn học với mô hình nhật tâm của ông.)
- The Copernicus crater is a prominent feature on the Moon's surface. (Miệng núi lửa Copernicus là một đặc điểm nổi bật trên bề mặt Mặt Trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Copernican" (thuộc về Copernicus): Thường dùng để chỉ cuộc cách mạng trong tư duy hoặc hệ thống quan điểm.
- His theory represented a Copernican shift in the field of psychology. (Lý thuyết của ông đại diện cho một sự thay đổi mang tính Copernicus trong lĩnh vực tâm lý học.)
Biến thể và từ gần giống
- Copernican (tính từ): Thuộc về Copernicus, liên quan đến học thuyết của ông.
- the Copernican system (hệ thống Copernicus)
Từ đồng nghĩa
- Nhà thiên văn học (astronomer): Người nghiên cứu khoa học về các thiên thể.
- Người đề xướng thuyết nhật tâm (heliocentrist): Người ủng hộ thuyết Mặt Trời là trung tâm.
Thành ngữ liên quan
- "A Copernican revolution": Một sự thay đổi căn bản, lật đổ hoàn toàn những quan niệm cũ, tương tự như cách Copernicus thay đổi hiểu biết về vũ trụ.
- The invention of the internet caused a Copernican revolution in communication. (Sự phát minh ra internet đã gây ra một cuộc cách mạng Copernicus trong lĩnh vực truyền thông.)
Noun
- miệng núi lửa dễ thấy trên mặt trăng
- nhà thiên văn người Balan, người đã làm mô hình về hệ mặt trời (1473-1543)