Copland

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một nhà soạn nhạc người Mỹ: "Copland" họ của Aaron Copland, một nhà soạn nhạc, nhạc trưởng nhà phê bình âm nhạc người Mỹ ảnh hưởng lớn trong thế kỷ 20. Ông được biết đến với việc phát triển một phong cách âm nhạc Mỹ riêng biệt, kết hợp các yếu tố dân gian, jazz cổ điển.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The concert featured works by Copland and Gershwin. (Buổi hòa nhạc trình diễn các tác phẩm của Copland Gershwin.)
    • Copland is often called the "Dean of American Composers". (Copland thường được gọi là "Viện trưởng của các Nhà soạn nhạc Mỹ".)
    • We studied the American sound in Copland's "Appalachian Spring". (Chúng tôi đã nghiên cứu âm thanh Mỹ trong tác phẩm "Appalachian Spring" của Copland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coplandesque" (tính từ): mang phong cách đặc trưng của Aaron Copland, thường chỉ âm nhạc giai điệu rộng mở, hòa âm trong sáng chất liệu từ âm nhạc dân gian Mỹ.
    • The film score had a Coplandesque grandeur. (Nhạc phim sự hùng vĩ mang phong cách Copland.)
Biến thể từ liên quan
  • Coplandesque (adj): thuộc hoặc theo phong cách của Aaron Copland.
Từ đồng nghĩa
  • American composer: nhà soạn nhạc Mỹ. (Đây một cụm từ mô tả chung, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên riêng "Copland").
Noun
  1. tên nhà soạn nhạc người Mỹ, người phát triển âm nhạc Mỹ riêng biệt (1900-1990).

Từ đồng nghĩa