Corchorus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi thực vật Corchorus: Một chi thực vật nhiệt đới, bao gồm các loài thảo mộc hoặc cây bụi nhỏ, thường to hoa màu vàng mọc thành cụm.
    • Nguồn cung cấp sợi đay: Một số loài trong chi này, đặc biệt Corchorus olitorius (đay dài) Corchorus capsularis (đay tròn), được trồng để lấy sợi thô gọi là đay (jute).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corchorus is a genus in the mallow family. (Corchorus một chi thực vật thuộc họ Cẩm quỳ.)
    • The fiber from Corchorus plants is used to make burlap and twine. (Sợi từ cây Corchorus được dùng để làm vải bố dây thừng.)
    • Farmers in the region cultivate Corchorus for its economic value. (Nông dân trong vùng trồng cây Corchorus giá trị kinh tế của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp công nghiệp: Từ "corchorus" chủ yếu được dùng trong các văn bản khoa học, kỹ thuật hoặc thương mại liên quan đến cây trồng ngành sợi tự nhiên.
    • The study focused on the drought tolerance of different Corchorus species. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của các loài Corchorus khác nhau.)
Biến thể từ liên quan
  • Jute (danh từ): Đay - tên gọi phổ biến cho sợi thô được sản xuất từ cây thuộc chi Corchorus.
  • Tossa jute (danh từ): Đay Tossa - tên gọi cho sợi từ loài .
  • White jute (danh từ): Đay trắng - tên gọi cho sợi từ loài .
Từ đồng nghĩa
  • Jute plant: Cây đay (cách gọi thông thường dựa trên công dụng).
  • Mallow family plant: Cây thuộc họ Cẩm quỳ (mô tả phân loại).
Noun
  1. (thực vật học) loài cây thuộc chi đay

Từ đồng nghĩa