Cordylidae

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Họ thằn lằn khoang, họ thằn lằn đẻ trứng thai Châu Phi: "Cordylidae" tên khoa học của một họ bò sát, bao gồm các loài thằn lằn gai châu Phi. Chúng thường vảy xếp thành hàng hoặc khoang rõ rệt đặc điểm sinh sản đẻ trứng thai (trứng nở trong cơ thể mẹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cordylidae family includes species like the sungazer lizard. (Họ Cordylidae bao gồm các loài như thằn lằn sungazer.)
    • Researchers are studying the unique defensive behaviors of Cordylidae. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các hành vi phòng vệ độc đáo của họ thằn lằn khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "Cordylidae" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, phân loại sinh học để chỉ một họ cụ thể.
    • Cordylidae is a family within the suborder Lacertilia. (Cordylidae một họ thuộc phân bộ Lacertilia.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordylid (adj, n): (thuộc) họ Cordylidae; một thành viên của họ Cordylidae.
    • The cordylid lizard has spiny scales. (Con thằn lằn thuộc họ khoang vảy gai.)
Từ đồng nghĩa
  • Girdled lizards: Tên gọi chung bằng tiếng Anh cho các loài trong họ này, ám chỉ các hàng vảy/gai như đai.
  • Crag lizards: Một tên gọi khác cho một số loài trong họ, thường sốngvùng đá.
Lưu ý
  • "Cordylidae" một thuật ngữ chuyên ngành. Trong hội thoại thông thường hoặc văn bản không chuyên, người ta thường dùng tên gọi chung như "thằn lằn gai châu Phi" hơn tên khoa học.
Noun
  1. họ thằn lằn khoang, họ thằn lằn đẻ trứng thai Châu Phi

Từ đồng nghĩa