Cordyline australis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Cây Hồng phúc , cây Ánh dương: Một loài cây thân gỗ, thường xanh, nguồn gốc từ New Zealand. Cây có thể mọc một thân chính hoặc nhiều thân phân nhánh, với các cụm dài, hẹpngọn những chùm hoa lớn, thơm màu trắng, vàng hoặc đỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Cordyline australis in our garden has grown very tall. (Cây Hồng phúc trong vườn chúng tôi đã mọc rất cao.)
    • Many people plant Cordyline australis as an ornamental tree. (Nhiều người trồng cây Ánh dương như một loại cây cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học: Tên khoa học thường được dùng trong các tài liệu chuyên môn để chỉ chính xác loài cây này, phân biệt với các loài khác.
    • The study focused on the drought resistance of Cordyline australis. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của Cordyline australis.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabbage tree (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của .
    • The cabbage tree is a distinctive feature of the New Zealand landscape. (Cây bắp cải một đặc điểm nổi bật của cảnh quan New Zealand.)
  • Ti tree / Tī kōuka (n): Tên gọi trong tiếng Māori của loài cây này.
    • The Māori traditionally used the tī kōuka for food and fibre. (Người Māori truyền thống sử dụng cây tī kōuka làm thực phẩm sợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cabbage palm: Một tên gọi khác trong tiếng Anh (mặc dù không chính xác về mặt thực vật học không phải cây cọ).
  • New Zealand cabbage tree: Tên gọi mô tả nguồn gốc hình dáng.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt sử dụng trực tiếp tên loài cây này.)

Noun
  1. (thực vật học) cây Hồng phúc , hay cây Ánh dương

Từ đồng nghĩa