Coriandrum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chi thực vật: "Coriandrum" là tên khoa học của một chi thực vật nhỏ trong họ Hoa tán (Apiaceae), bao gồm các loài thảo mộc hàng năm có nguồn gốc từ khu vực Địa Trung Hải. Chi này nổi tiếng với loài cây cho rau gia vị phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Coriandrum is a genus in the Apiaceae family. (Coriandrum là một chi trong họ Hoa tán.)
- The most well-known species in the genus Coriandrum is Coriandrum sativum. (Loài được biết đến nhiều nhất trong chi Coriandrum là Coriandrum sativum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân loại học thực vật: Từ "Coriandrum" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chi thực vật này.
- The study focused on the genetic diversity within the genus Coriandrum. (Nghiên cứu tập trung vào sự đa dạng di truyền trong chi Coriandrum.)
Biến thể và từ gần giống
- Coriander (n): Tên tiếng Anh phổ thông để chỉ cây và hạt của loài , tương ứng với "rau mùi" hoặc "ngò" trong tiếng Việt.
- Cilantro (n): Tên gọi phổ biến ở Bắc Mỹ cho lá tươi của cây coriander.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp: Vì đây là một danh từ riêng trong phân loại học (tên chi), nó không có từ đồng nghĩa chính xác. Tuy nhiên, tên gọi phổ thông của loài điển hình là "coriander".
Lưu ý
- Sự khác biệt: "Coriandrum" là tên chi khoa học, trong khi "coriander" là tên gọi chung cho cây và hạt. Trong tiếng Việt, chi này thường được nhắc đến gián tiếp thông qua tên gọi của các loài trong nó, chẳng hạn như "rau mùi" (ngò).
Noun
- họ rau mùi