Coricidin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Tên thương mại):
    • Thuốc trị cảm lạnh, thuốc giảm ho: "Coricidin" tên thương mại của một loại thuốc không đơn dùng để điều trị các triệu chứng cảm lạnh thông thường như nghẹt mũi, sổ mũi, hắt hơi ho. Thành phần chính thường một chất kháng histamine.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I took some Coricidin for my cold symptoms. (Tôi đã uống một ít Coricidin cho các triệu chứng cảm lạnh của mình.)
    • The pharmacy sells several brands of cold medicine, including Coricidin. (Hiệu thuốc bán một số nhãn hiệu thuốc cảm, bao gồm cả Coricidin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coricidin" as a brand name: "Coricidin" thường được viết hoa tên thương mại. Trong văn nói thông thường, có thể được dùng như một danh từ chung để chỉ thuốc cảm.
    • Do you have any Coricidin? I'm starting to feel a cold coming on. (Bạn Coricidin không? Tôi cảm thấy sắp bị cảm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlor-Trimeton (n): Tên thương mại khác cho cùng một hoạt chất (chlorpheniramine maleate) trong một số sản phẩm Coricidin.
  • Antihistamine (n) /ˌæn.tiˈhɪs.tə.miːn/: Thuốc kháng histamine - loại thuốc chính trong nhiều sản phẩm Coricidin, dùng để giảm các triệu chứng dị ứng cảm lạnh như hắt hơi, ngứa, chảy nước mắt.
  • Cold medicine / Decongestant (n): Thuốc cảm / Thuốc thông mũi - các thuộc tính chung của sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Cold remedy: Phương thuốc trị cảm lạnh.
  • OTC cough and cold medicine: Thuốc ho cảm không đơn.
Lưu ý quan trọng
  • "Coricidin" một nhãn hiệu cụ thể. Người dùng nên đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thành phần, nhiều biến thể sản phẩm (như Coricidin HBP cho người cao huyết áp) với công thức khác nhau.
  • Đây thông tin giải thích từ ngữ, không phải lời khuyên y tế. Luôn tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc bác sĩ trước khi sử dụng thuốc.
Noun
  1. thuốc chữa bệnh cảm hay thuốc giảm ho.

Từ đồng nghĩa