Cornhusker

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Nebraska: Một người sinh sống tại hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Nebraska, Hoa Kỳ.
    • Thợ xay ngô, người tách vỏ ngô: Một công nhân hoặc người thực hiện công việc tách vỏ (husk) khỏi bắp ngô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My neighbor is a proud Cornhusker who grew up on a farm in Nebraska. (Hàng xóm của tôi một người Nebraska đầy tự hào, lớn lênmột nông trại tại Nebraska.)
    • Before the invention of machines, a cornhusker would spend all day removing husks by hand. (Trước khi máy móc được phát minh, một thợ tách vỏ ngô sẽ dành cả ngày để tách vỏ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Cornhuskers": Biệt danh chính thức của các đội thể thao thuộc Đại học Nebraska-Lincoln. Cách dùng này rất phổ biến trong ngữ cảnh thể thao Mỹ.
    • The Cornhuskers football team has a huge following. (Đội bóng bầu dục The Cornhuskers một lượng người hâm mộ rất lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cornhusking (danh từ): Hành động hoặc quá trình tách vỏ ngô.
    • The annual cornhusking competition is a local tradition. (Cuộc thi tách vỏ ngô hàng năm một truyền thống địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Nebraskan: Người Nebraska (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
  • Husker: Từ viết tắt thông tục, thường dùng để chỉ người Nebraska hoặc đội thể thao Cornhuskers.
Lưu ý
  • Từ này kết hợp hai từ "corn" (ngô) "husker" (người tách vỏ). Nghĩa chỉ người dân Nebraska bắt nguồn từ lịch sử nông nghiệp việc trồng ngô quan trọng của tiểu bang này.
  • Khi viết hoa ("Cornhusker"), thường để chỉ cư dân Nebraska hoặc các đội thể thao của đại học.
Noun
  1. người Nebraska
  2. thợ xay ngô

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cornhusker"