Corsican Army
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun):
- Quân đội Corsican: Một tổ chức khủng bố được thành lập vào năm 1999 với mục đích chống lại mối liên kết giữa các nhóm dân tộc chủ nghĩa và băng đảng Mafia ở đảo Corsica.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Corsican army claimed responsibility for the attack. (Quân đội Corsican đã nhận trách nhiệm cho vụ tấn công.)
- Authorities are investigating the activities of the Corsican army. (Các nhà chức trách đang điều tra các hoạt động của quân đội Corsican.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the attacks of the Corsican army": các cuộc tấn công của quân đội Corsican.
- The attacks of the Corsican army are aimed at symbolic targets. (Các cuộc tấn công của quân đội Corsican nhắm vào các mục tiêu mang tính biểu tượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Armata Corsa (n): Tên gọi khác bằng tiếng Ý/Corsican của tổ chức này.
- "Armata Corsa" is the original name of the group. ("Armata Corsa" là tên gốc của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
- Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
- Armed group: nhóm vũ trang.
Noun
- quân đội corsican - một tổ chức khủng bố sáng lập năm 1999 để đối kháng lại mối liên kết giữa dân tộc chủ nghĩa và băng đảng Mafia Corsican