Corylopsis

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Chi Lạp biện hoa: Một chi thực vật gồm các loài cây bụi rụng , khoảng 30 loài, phân bố chủ yếucác vùng ôn đới của Châu Á. Tên gọi này thường dùng trong phân loại học thực vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Corylopsis is a genus known for its early spring flowers. (Chi Lạp biện hoa được biết đến với những bông hoa nở vào đầu mùa xuân.)
    • Several species of corylopsis are popular in ornamental gardening. (Một số loài thuộc chi Lạp biện hoa phổ biến trong nghề làm vườn trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh học thuật: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu chuyên ngành thực vật học, phân loại học, hoặc sách hướng dẫn làm vườn.
    • The paper describes a new fossil record related to the genus Corylopsis. (Bài báo mô tả một mẫu hóa thạch mới liên quan đến chi Corylopsis.)
Biến thể từ gần giống
  • Winter hazel: Tên gọi thông thường trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi , do hoa của chúng nở sớm phần giống cây hazel (cây phỉ).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt cho danh từ khoa học này. Trong ngữ cảnh không chính thức, có thể dùng cụm từ mô tả "chi cây bụi hoa xuân Châu Á".
Noun
  1. (thực vật học) loài lạp biện hoa, khoảng 30 loài thuộc miền ôn đới Châu Á.

Từ đồng nghĩa