Corylus americana
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Thực vật học):
- Cây phỉ Bắc Mỹ: Một loài cây bụi thuộc chi Corylus, có nguồn gốc và phân bố chủ yếu ở khu vực phía đông Bắc Mỹ. Cây này cho quả hạch (hạt phỉ) có thể ăn được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest understory was dotted with Corylus americana. (Tầng cây bụi trong rừng được điểm xuyết bởi cây phỉ Bắc Mỹ.)
- Corylus americana provides important food for wildlife. (Cây phỉ Bắc Mỹ cung cấp nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh khoa học hoặc môi trường: Tên khoa học thường được sử dụng để chỉ chính xác loài này, phân biệt với các loài phỉ khác như (phỉ châu Âu).
- The study focused on the drought resistance of Corylus americana. (Nghiên cứu tập trung vào khả năng chịu hạn của cây phỉ Bắc Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- American hazel (n): Tên gọi thông thường bằng tiếng Anh của (cây phỉ Mỹ).
- Hazelnut (n): Hạt phỉ, quả hạch do cây phỉ (bao gồm cả ) tạo ra.
- Filbert (n): Một tên gọi khác cho cây và hạt phỉ, thường dùng cho loài .
Từ đồng nghĩa
- American hazelnut: cây/hạt phỉ Mỹ.
- American filbert: cây phỉ Mỹ (ít phổ biến hơn).
Noun
- (thực vật học) cây phỉ Bắc Mỹ