Corylus

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi thực vật: "Corylus" tên khoa học của một chi thực vật hoa, thuộc họ Betulaceae (họ Cáng ). Chi này bao gồm các loài cây bụi cây gỗ nhỏ, phổ biến nhất là cây phỉ.
    • Tên gọi chung: Trong ngữ cảnh thông thường, "corylus" thường được dùng để chỉ đến các loài cây trong chi này, đặc biệt cây phỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The genus Corylus includes species like the common hazel. (Chi Corylus bao gồm các loài như cây phỉ thông thường.)
    • Corylus avellana is cultivated for its edible nuts. (Corylus avellana được trồng để lấy quả hạch ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học thực vật: Từ "corylus" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, phân loại thực vật để chỉ chi này một cách chính xác.
    • The study focused on the phylogenetic relationships within Corylus. (Nghiên cứu tập trung vào mối quan hệ phát sinh loài trong chi Corylus.)
Biến thể từ gần giống
  • Hazel (n): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh cho các loài cây thuộc chi Corylus, thường dịch "cây phỉ".
  • Filbert (n): Một tên gọi khác cho một số loài cây phỉ, đặc biệt Corylus maxima.
Từ đồng nghĩa
  • Hazelnut tree/shrub: Cây/hạt phỉ (chỉ chung các loài cây cho quả hạch ăn được).
  • Cobnut: Một tên gọi khác cho cây phỉ hoặc quả của .
Noun
  1. họ cây phỉ