Cotonou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên thành phố: "Cotonou" là tên của thành phố lớn nhất và là trung tâm kinh tế chính của quốc gia Benin, nằm ở Tây Phi.
- Cảng biển chính: "Cotonou" cũng là tên của cảng biển lớn và quan trọng nhất của Benin, đóng vai trò trung tâm thương mại quốc tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cotonou is the economic capital of Benin. (Cotonou là thủ đô kinh tế của Benin.)
- The Port of Cotonou handles most of the country's imports and exports. (Cảng Cotonou xử lý phần lớn hàng nhập khẩu và xuất khẩu của đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cotonou Agreement": Hiệp định Cotonou, một hiệp ước hợp tác giữa Liên minh Châu Âu và các quốc gia ở Châu Phi, Caribe và Thái Bình Dương.
- The Cotonou Agreement aims to reduce poverty and promote sustainable development. (Hiệp định Cotonou nhằm mục đích giảm nghèo và thúc đẩy phát triển bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Porto-Novo (Danh từ): Thủ đô chính thức của Benin, cách Cotonou không xa.
- Although Porto-Novo is the capital, Cotonou is the seat of government. (Mặc dù Porto-Novo là thủ đô, Cotonou là nơi đặt trụ sở chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Economic hub: Trung tâm kinh tế (khi nói về vai trò của thành phố).
- Main port: Cảng chính (khi nói về cảng biển).
Noun
- cảng chính của Benin