Couperin

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Couperin: Họ của một gia đình nhạc người Pháp nổi tiếng, đặc biệt vào thế kỷ 17 18, với nhiều thành viên nghệ sĩ đàn organ nhà soạn nhạc.
    • Couperin: Thường dùng để chỉ François Couperin (1668-1733), nhà soạn nhạc, nghệ sĩ đàn organ đàn clavico clavecin người Pháp nổi tiếng thời Baroque, còn được gọi là "Couperin Vĩ đại" (Couperin le Grand).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The music of Couperin is elegant and refined. (Âm nhạc của Couperin thanh lịch tinh tế.)
    • We studied a piece by Couperin in music history class. (Chúng tôi đã nghiên cứu một tác phẩm của Couperin trong lớp lịch sử âm nhạc.)
    • The concert featured works by François Couperin. (Buổi hòa nhạc trình diễn các tác phẩm của François Couperin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Couperin" thường được dùng trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển, lịch sử âm nhạc, biểu diễn nhạc Baroque.
    • Her doctoral thesis focuses on the ornamentation in Couperin's harpsichord works. (Luận án tiến sĩ của ấy tập trung vào kỹ thuật trang trí trong các tác phẩm cho đàn clavico của Couperin.)
Biến thể từ gần giống
  • Couperin family (Danh từ): Gia tộc Couperin, chỉ toàn bộ gia đình các nhạc họ Couperin.
    • The Couperin family dominated French organ music for over two centuries. (Gia tộc Couperin đã thống trị nền âm nhạc organ Pháp trong hơn hai thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • François Couperin le Grand: Tên đầy đủ danh hiệu của nhà soạn nhạc.
  • French Baroque composer: Nhà soạn nhạc Baroque người Pháp (mô tả chung).
Lưu ý
  • Couperin một danh từ riêng (proper noun), luôn được viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu dùng để chỉ nhân vật lịch sử cụ thể François Couperin các tác phẩm của ông, hơn một khái niệm chung.
Noun
  1. nhà soạn nhạc organ người Pháp (1668-1733)

Từ đồng nghĩa