Courbet

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Họa sỹ người Pháp (1819-1877): "Courbet" tên của một họa sĩ người Pháp, một nhân vật lịch sử cụ thể. Ông một nhân vật quan trọng trong trào lưu nghệ thuật hiện thực thế kỷ 19.
    • Người sáng lập chủ nghĩa hiện thực trong hội họa: "Courbet" được biết đến như một người tiên phong, đặt nền móng cho trường phái hiện thực, tập trung miêu tả cuộc sống đương đại một cách chân thực, không lý tưởng hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The museum is hosting an exhibition dedicated to Courbet. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm dành riêng cho Courbet.)
    • Courbet rejected the romantic style of his time. (Courbet đã từ chối phong cách lãng mạn của thời đại ông.)
    • This painting is clearly influenced by Courbet. (Bức tranh này rõ ràng chịu ảnh hưởng của Courbet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the style of Courbet": theo phong cách của Courbet, mang đặc điểm hiện thực mạnh mẽ trực tiếp của ông.

    • The artist paints rural scenes in the style of Courbet. (Họa sĩ vẽ các cảnh nông thôn theo phong cách của Courbet.)
  • "A Courbet-esque approach": một cách tiếp cận mang tính chất Courbet, nhấn mạnh sự chân thực thô mộc.

    • The filmmaker took a Courbet-esque approach to depicting everyday life. (Nhà làm phim đã cách tiếp cận mang tính chất Courbet để miêu tả cuộc sống thường nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Courbetian (adj): (thuộc về) Courbet, mang phong cách hoặc nguyên tắc của Courbet.

    • The painting's Courbetian realism is striking. (Chủ nghĩa hiện thực mang phong cách Courbet của bức tranh thật ấn tượng.)
  • Realism (n): Chủ nghĩa hiện thực - trào lưu nghệ thuật Courbet đại diện tiêu biểu.

    • Courbet is a central figure in the history of Realism. (Courbet một nhân vật trung tâm trong lịch sử của Chủ nghĩa Hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
  • The Realist painter: Họa sĩ theo trường phái Hiện thực. (Cụm từ này mô tả Courbet nhưng không phải tên riêng thay thế).
  • Gustave Courbet: Tên đầy đủ của danh họa, dùng khi cần sự trang trọng hoặc rõ ràng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên người.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng đây một danh từ riêng chỉ tên người.

Noun
  1. họa sỹ người Pháp (1819-1877), nổi tiếng với tranh vẽ phong cảnh hiện thực

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống