Craigie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên người: "Craigie" một họ hoặc tên riêng của người, thường gặp trong tiếng Anh.
    • Nhà từ điển học nổi tiếng: Trong lĩnh vực ngôn ngữ học từ điển học, "Craigie" thường chỉ Sir William Alexander Craigie (1872–1966), một nhà từ điển học người Scotland, đồng biên tập viên chính của Từ điển Tiếng Anh Oxford (Oxford English Dictionary - OED).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Sir William Craigie was a renowned lexicographer. (Ngài William Craigie một nhà từ điển học nổi tiếng.)
    • The contribution of Craigie to the Oxford English Dictionary is immense. (Đóng góp của Craigie cho Từ điển Tiếng Anh Oxford rất lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Craigie era": có thể dùng để chỉ giai đoạn ông đóng góp tích cực cho việc biên soạn từ điển.
    • Many entries were finalized during the Craigie era. (Nhiều mục từ đã được hoàn thiện trong thời kỳ Craigie.)
Biến thể từ gần giống
  • Craigie's Dictionary: Cụm từ chỉ các công trình từ điển do Craigie biên soạn hoặc đóng góp chính.
    • Scholars often consult Craigie's Dictionary of American English. (Các học giả thường tham khảo Từ điển Tiếng Anh Mỹ của Craigie.)
Từ đồng nghĩa
  • Lexicographer: nhà từ điển học (nghĩa chung, không phải tên riêng).
  • Dictionary editor: biên tập viên từ điển.
Lưu ý
  • "Craigie" chủ yếu một danh từ riêng. Khi viết hoa, thường đề cập đến một người cụ thể, đặc biệt nhà từ điển học William A. Craigie.
  • Trong hầu hết ngữ cảnh thông thường, từ này không có nghĩa chung (common noun) hay động từ đi kèm.
Noun
  1. nhà từ điển học người Anh (1872-1966), người đã biên soạn bộ từ điển Oxford

Từ đồng nghĩa