Crawford

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Tên của một diễn viên điện ảnh nữ người Mỹ (1908-1977): "Crawford" thường dùng để chỉ Joan Crawford, một ngôi sao điện ảnh nổi tiếng của Hollywood.
    • Tên của một nhà điêu khắc tân cổ điển người Mỹ (1814-1857): "Crawford" cũng có thể chỉ Thomas Crawford, một nhà điêu khắc nổi tiếng của Mỹ thế kỷ 19.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The film festival featured a retrospective of Crawford's work. (Liên hoan phim một chương trình điểm lại các tác phẩm của Crawford.)
    • The statue was created by the sculptor Crawford. (Bức tượng được tạo ra bởi nhà điêu khắc Crawford.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Crawford film": Một bộ phim sự tham gia của nữ diễn viên Joan Crawford.

    • "Mildred Pierce" is a classic Crawford film. ("Mildred Pierce" một bộ phim kinh điển của Crawford.)
  • "Crawford's style": Phong cách diễn xuất đặc trưng của Joan Crawford hoặc phong cách điêu khắc của Thomas Crawford.

    • The actress was known for Crawford's style of intense dramatic roles. (Nữ diễn viên được biết đến với phong cách đóng các vai kịch tính mãnh liệt kiểu Crawford.)
Biến thể từ gần giống
  • Crawfordesque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm tương tự Joan Crawford (thường dùng trong phê bình điện ảnh hoặc thời trang).
    • Her shoulder-padded suit gave her a Crawfordesque authority. (Bộ vest đệm vai mang lại cho ấy một vẻ uy quyền kiểu Crawford.)
Lưu ý
  • "Crawford" chủ yếu một danh từ riêng chỉ tên người. không phải một từ thông dụng với các nghĩa phổ quát.
  • Khi viết, chữ "C" đầu tiên luôn được viết hoa.
Noun
  1. diễn viên nữ người Mỹ (1908-1977)
  2. nhà điêu khắc tân cổ điển người Mỹ (1814-1857)

Từ đồng nghĩa