Cremona
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thành phố Cremona: Một thành phố ở vùng Lombardy, miền bắc nước Ý, nằm bên bờ sông Po.
- Trung tâm sản xuất đàn vĩ cầm: Cremona nổi tiếng thế giới với truyền thống chế tác đàn violin (và các nhạc cụ dây khác như viola, cello) chất lượng cao, đỉnh cao từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cremona is a beautiful city with a rich musical heritage. (Cremona là một thành phố xinh đẹp với di sản âm nhạc phong phú.)
- Many of the world's finest violins were made in Cremona. (Nhiều cây đàn violin tuyệt vời nhất thế giới được chế tác tại Cremona.)
- We visited the violin museum during our trip to Cremona. (Chúng tôi đã thăm bảo tàng violin trong chuyến đi đến Cremona.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A Cremona violin": Một cây đàn violin được chế tác tại Cremona, thường ngụ ý một nhạc cụ có chất lượng xuất sắc và giá trị lịch sử.
- The auctioned instrument was a priceless Cremona violin from the 17th century. (Nhạc cụ được đấu giá là một cây đàn violin vô giá từ Cremona thuộc thế kỷ 17.)
"The Cremonese school": Trường phái chế tác đàn của Cremona, chỉ chung các nghệ nhân và gia đình nổi tiếng (như Amati, Stradivari, Guarneri) đã tạo nên danh tiếng cho thành phố.
- The techniques of the Cremonese school are still studied by luthiers today. (Các kỹ thuật của trường phái Cremona vẫn được các nghệ nhân làm đàn ngày nay nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Cremonese (adj): (thuộc về) thành phố Cremona.
- The Cremonese tradition of violin making is a UNESCO intangible cultural heritage. (Truyền thống làm đàn violin của Cremona là di sản văn hóa phi vật thể của UNESCO.)
Từ đồng nghĩa
- Violin-making capital: Thủ đô chế tác đàn violin (cách gọi biểu tượng cho Cremona).
- City of violins: Thành phố của những cây đàn violin (biệt danh của Cremona).
Noun
- thành phố ở Lombardy trên sông Po, nổi tiếng về sản xuất đàn violong từ thế kỷ 16 đến 18.