Cretaceous

/kri'teiʃəs/
tính từ
  1. (địa ,địa chất) phấn trắng
  2. (thuộc) kỷ phấn trắng, (thuộc) kỷ creta

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Cretaceous"