Crocodylidae
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Danh từ riêng):
- Họ Cá sấu chính thức: Một họ động vật bò sát thuộc bộ Crocodilia, bao gồm các loài cá sấu "thật sự" như cá sấu sông Nile và cá sấu nước mặn. Đây là tên khoa học của một nhóm phân loại cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Crocodylidae is a family of large aquatic reptiles. (Crocodylidae là một họ bò sát lớn sống dưới nước.)
- The saltwater crocodile belongs to the family Crocodylidae. (Cá sấu nước mặn thuộc họ Crocodylidae.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh sinh học/phân loại học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản khoa học, học thuật hoặc bảo tồn để chỉ chính xác nhóm phân loại này, phân biệt với các họ khác trong bộ Crocodilia như Alligatoridae (họ cá sấu Mỹ, cá sấu caiman) và Gavialidae (họ cá sấu Ấn Độ).
- The evolutionary history of Crocodylidae is fascinating. (Lịch sử tiến hóa của họ Crocodylidae rất hấp dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Crocodile (n): Cá sấu. Đây là tên gọi chung cho các loài thuộc họ này, thường dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Crocodilian (n/adj): (Thuộc về) Bộ Cá sấu. Một thuật ngữ rộng hơn để chỉ tất cả các thành viên của bộ Crocodilia, bao gồm cả cá sấu, cá sấu Mỹ và cá sấu Ấn Độ.
Từ đồng nghĩa
- Họ Cá sấu thật (cách gọi giải thích trong tiếng Việt).
- True crocodiles (cách gọi giải thích trong tiếng Anh).
Lưu ý
- Crocodylidae là một thuật ngữ khoa học chuyên ngành. Trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, người ta sử dụng từ "crocodile" (cá sấu) thay vì tên họ khoa học này.
Noun
- Họ cá sấu chính thức